Bỏ qua đến nội dung

zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chim trĩ

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Từ chứa 雉

四川雉鹑
sì chuān zhì chún

gà gô đốm cổ hung

山雉
shān zhì

chim trĩ

棕尾虹雉
zōng wěi hóng zhì

(loài chim ở Trung Quốc) chim trĩ Himalaya (Lophophorus impejanus)

水雉
shuǐ zhì

(loài chim ở Trung Quốc) chim trĩ đuôi chim trĩ (Hydrophasianus chirurgus)

海南孔雀雉
hǎi nán kǒng què zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà tiền mặt xanh Hải Nam (Polyplectron katsumatae)

灰孔雀雉
huī kǒng què zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà tiền xám (Polyplectron bicalcaratum)

灰腹角雉
huī fù jiǎo zhì

(loài chim ở Trung Quốc) trĩ Blyth (Tragopan blythii)

白冠长尾雉
bái guān cháng wěi zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi Reeves (Syrmaticus reevesii)

白尾梢虹雉
bái wěi shāo hóng zhì

(loài chim ở Trung Quốc) chim trĩ Sclater (Lophophorus sclateri)

白颈长尾雉
bái jǐng cháng wěi zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi Elliot (Syrmaticus ellioti)

红胸角雉
hóng xiōng jiǎo zhì

(loài chim ở Trung Quốc) trĩ saty (Tragopan satyra)

红腹角雉
hóng fù jiǎo zhì

gà lôi mào trắng (Tragopan temminckii)

绿尾虹雉
lǜ wěi hóng zhì

(loài chim ở Trung Quốc) trĩ monal Trung Quốc (Lophophorus lhuysii)

血雉
xuě zhì

gà máu (Ithaginis cruentus)

铜翅水雉
tóng chì shuǐ zhì

chim bò nông cánh đồng (Metopidius indicus)

雉鸡
zhì jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi (Phasianus colchicus)

雉鹑
zhì chún

gà gô ngực hạt dẻ (Tetraophasis obscurus)

黄腹角雉
huáng fù jiǎo zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi Cabot (Tragopan caboti)

黑长尾雉
hēi cháng wěi zhì

(loài chim ở Trung Quốc) trĩ đuôi dài đen (Syrmaticus mikado)

黑头角雉
hēi tóu jiǎo zhì

(loài chim ở Trung Quốc) trĩ tây (Tragopan melanocephalus)

黑颈长尾雉
hēi jǐng cháng wěi zhì

gà lôi Hume (Syrmaticus humiae)