雉
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chim trĩ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 雉
gà gô đốm cổ hung
chim trĩ
(loài chim ở Trung Quốc) chim trĩ Himalaya (Lophophorus impejanus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim trĩ đuôi chim trĩ (Hydrophasianus chirurgus)
(loài chim ở Trung Quốc) gà tiền mặt xanh Hải Nam (Polyplectron katsumatae)
(loài chim ở Trung Quốc) gà tiền xám (Polyplectron bicalcaratum)
(loài chim ở Trung Quốc) trĩ Blyth (Tragopan blythii)
(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi Reeves (Syrmaticus reevesii)
(loài chim ở Trung Quốc) chim trĩ Sclater (Lophophorus sclateri)
(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi Elliot (Syrmaticus ellioti)
(loài chim ở Trung Quốc) trĩ saty (Tragopan satyra)
gà lôi mào trắng (Tragopan temminckii)
(loài chim ở Trung Quốc) trĩ monal Trung Quốc (Lophophorus lhuysii)
gà máu (Ithaginis cruentus)
chim bò nông cánh đồng (Metopidius indicus)
(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi (Phasianus colchicus)
gà gô ngực hạt dẻ (Tetraophasis obscurus)
(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi Cabot (Tragopan caboti)
(loài chim ở Trung Quốc) trĩ đuôi dài đen (Syrmaticus mikado)
(loài chim ở Trung Quốc) trĩ tây (Tragopan melanocephalus)
gà lôi Hume (Syrmaticus humiae)