Bỏ qua đến nội dung

雌雄

cí xióng
HSK 2.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nam và nữ
  2. 2. đực và cái

Usage notes

Collocations

雌雄常用于指动物的性别,而男女用于人。

Common mistakes

勿混淆:雌雄修饰动物;男女修饰人。

Từ cấu thành 雌雄