Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

雏凤

chú fèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. phoenix in embryo
  2. 2. fig. young talent
  3. 3. budding genius

Từ cấu thành 雏凤