Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

雨具

yǔ jù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rainwear

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你有沒有帶 雨具
Nguồn: Tatoeba.org (ID 857767)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.