零下
líng xià
HSK 3.0 Cấp 4
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dưới không
- 2. dưới không độ
- 3. dưới không độ C
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
零下直接与数字和度连用(零下十度),省略量词个,不说零下个十度。
Common mistakes
零下必须放在数字前面,顺序不能颠倒(零下五度,非五度零下)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今天 零下 五度,非常冷。
It's five degrees below zero today, very cold.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.