Bỏ qua đến nội dung

零星

líng xīng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rải rác
  2. 2. lẻ tẻ
  3. 3. vô tổ chức

Usage notes

Collocations

Typically modifies nouns like 雨, 小雪, 炮声, 材料; less common with abstract concepts.

Common mistakes

Not used for 'scattered' people; use 零散 for people or objects spread out.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
外面下着 零星 小雨。
It's drizzling sporadically outside.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 零星