零星

líng xīng
HSK 2.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fragmentary
  2. 2. random
  3. 3. bits and pieces
  4. 4. sporadic

Từ cấu thành 零星