Bỏ qua đến nội dung

零点

líng diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. midnight
  2. 2. to order à la carte
  3. 3. (math.) zero of a function

Từ cấu thành 零点