Bỏ qua đến nội dung

零钱

líng qián
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiền lẻ
  2. 2. tiền零钱

Usage notes

Collocations

零钱通常与“有”、“没有”、“找”、“带”等动词搭配使用。

Common mistakes

Don't confuse 零钱 (small change) with 零花钱 (pocket money). 零钱 refers to small denominations, while 零花钱 is an allowance.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
你有 零钱 吗?
Do you have small change?
零钱 吗?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12686118)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 零钱