Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tiền lẻ
- 2. tiền零钱
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
零钱通常与“有”、“没有”、“找”、“带”等动词搭配使用。
Common mistakes
Don't confuse 零钱 (small change) with 零花钱 (pocket money). 零钱 refers to small denominations, while 零花钱 is an allowance.
Câu ví dụ
Hiển thị 2你有 零钱 吗?
有 零钱 吗?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.