Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rada
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemCâu ví dụ
Hiển thị 1他们用 雷达 探测地下管道。
They use radar to detect underground pipes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.