霎
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đột nhiên, chợt
- 2. mưa phùn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 霎
một thời gian ngắn
trong chớp mắt
trong nháy mắt
trong nháy mắt
trong nháy mắt
(thiên văn học) sao xung
trong chớp mắt; trong nháy mắt
trong tích tắc
trong tích tắc
chớp mắt
xem 剎那|刹那
(từ tượng thanh) tiếng mưa rơi