Bỏ qua đến nội dung

霜雪

shuāng xuě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. frost and snow
  2. 2. (fig.) snowy white (hair)
  3. 3. adversity

Từ cấu thành 霜雪