Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

霭霭

ǎi ǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. luxuriant (growth)
  2. 2. numerous
  3. 3. cloudy
  4. 4. misty
  5. 5. snowing heavily

Từ cấu thành 霭霭