露营
lù yíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to camp out
- 2. camping
Câu ví dụ
Hiển thị 1他喜欢去野外 露营 。
He likes to go camping in the countryside.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.