Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

露西

lù xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lucy

Câu ví dụ

Hiển thị 1
露西 來自美國。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 819345)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.