Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

青江菜

qīng jiāng cài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bok choy
  2. 2. Shanghai pak choy
  3. 3. Chinese mustard (Brassica rapa Chinensis)