Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

青白

qīng bái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Qingbaijiang district of Chengdu city 成都市[chéng dū shì], Sichuan
  2. 2. pale
  3. 3. pallor

Từ cấu thành 青白