青眼
qīng yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. (to look) with a direct gaze
- 2. fig. respect
- 3. favor
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.