Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

青睐

qīng lài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (lit.) to fix one's gaze on
  2. 2. (fig.) to show interest in
  3. 3. (favorable) attention
  4. 4. favor