Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

青稞

qīng kē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. highland barley (grown in Tibet and Qinghai)
  2. 2. qingke barley

Từ cấu thành 青稞