Bỏ qua đến nội dung

青铜器时代

qīng tóng qì shí dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the Bronze Age
  2. 2. also written 青銅時代|青铜时代[qīng tóng shí dài]