靛
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chất màu chàm
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 靛
thủy ngân
đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím (các màu của cầu vồng)
chàm
chàm
(loài chim ở Trung Quốc) họa mi đầu xanh (Garrulax courtoisi)
dầu anilin
trắng chàm
màu chàm
chàm
chàm (thuốc nhuộm)
màu chàm
chàm