Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

靠北

kào běi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (lit.) to cry over one's dad's death (from Taiwanese 哭爸, Tai-lo pr. [khàu-pē])