Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

面巾

miàn jīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. face flannel or towel
  2. 2. shroud (over the face of a corpse)

Từ cấu thành 面巾