Bỏ qua đến nội dung

面板

miàn bǎn
#13995

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. panel
  2. 2. faceplate
  3. 3. board for making noodles or kneading bread dough

Từ cấu thành 面板