Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

面瓜

miàn guā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (dialect) pumpkin
  2. 2. (fig.) oaf

Từ cấu thành 面瓜