Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

面肥

miàn féi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. topdressing (agriculture)
  2. 2. leaven
  3. 3. sourdough

Từ cấu thành 面肥