靴
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ủng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1這些 靴 子很貴。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 靴
ủng; giày bốt
ủng nỉ
ủng lội nước
bốt ngắn
ủng cao cổ
ủng dài
ủng chống hơi độc
nghĩa đen gãi ngứa ngoài giày (thành ngữ)
ủng đi mưa
bốt lông cừu
lớp đệm kép trong ủng
(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi (Iduna caligata)
quần ống loe (như quần bò v.v.)
(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng booted (Hieraaetus pennatus)
ủng đi ngựa
ủng cao cổ
giày moccasin