靶
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. target
- 2. mark
Character focus
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1他射中了 靶 的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 靶
target
target shooting
(dialect) to do a body search
live target
chest silhouette (used as a target in shooting practice)
to miss
shooting range
center of target
target drone
target sheet
target ship