鞍
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. yên ngựa
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 鞍
đi theo khắp nơi
An Sơn, thành phố cấp địa khu thuộc tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc
thành phố cấp địa khu An Sơn, tỉnh Liêu Ninh, đông bắc Trung Quốc
yên ngựa có đệm yên
ngựa tay quay (môn thể dục dụng cụ)
mệt mỏi vì đi đường xa
điểm yên ngựa (toán học)
yên ngựa
Ma An Sơn, thành phố cấp địa khu tại An Huy
thành phố cấp địa khu Mã An Sơn ở An Huy