Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鞑虏

dá lǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tartar (derogatory)
  2. 2. also used as an insulting term for Manchus around 1900