Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

鞑靼

dá dá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tartar (various northern tribes in ancient China)
  2. 2. Tatar (Turkic ethnic group in central Asia)

Từ cấu thành 鞑靼