鞠躬
jū gōng
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cúi đầu
- 2. gật đầu
- 3. khúm núm
Từ chứa 鞠躬
鞠躬尽力
jū gōng jìn lì
to bend to a task and spare no effort (idiom); striving to the utmost
鞠躬尽瘁
jū gōng jìn cuì
to bend to a task and spare no effort (idiom); striving to the utmost
鞠躬尽瘁,死而后已
jū gōng jìn cuì , sǐ ér hòu yǐ
to bend to a task and spare no effort unto one's dying day (idiom); striving to the utmost one's whole life