鞧
qiū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. crupper
- 2. leather strap
- 3. (dialect) to draw back
- 4. to shrink
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.