Bỏ qua đến nội dung

鞭炮

biān pào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. pháo
  2. 2. pháo nổ
  3. 3. pháo hoa

Câu ví dụ

Hiển thị 1
过年时,孩子们喜欢放 鞭炮

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.