鞭策

biān cè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to spur on
  2. 2. to urge on
  3. 3. to encourage sb (e.g. to make progress)