Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

韦瓦第

wéi wǎ dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Vivaldi (name)
  2. 2. Antonio Vivaldi (1675-1741), Italian composer