Bỏ qua đến nội dung

音乐会

yīn yuè huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuộc hòa nhạc
  2. 2. bữa tiệc âm nhạc
  3. 3. sự kiện âm nhạc

Câu ví dụ

Hiển thị 2
音乐会 接近尾声。
The concert is nearing its end.
她在 音乐会 上演唱了一首民歌。
She performed a folk song at the concert.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.