Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

音步

yīn bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. foot (syllabic unit in verse)
  2. 2. meter
  3. 3. scansion

Từ cấu thành 音步