Bỏ qua đến nội dung

音质

yīn zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tone
  2. 2. sound quality
  3. 3. timbre

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这副耳机 音质 很好。
These headphones have very good sound quality.
这套音响的 音质 非常好。
The sound quality of this stereo system is very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 音质