Bỏ qua đến nội dung

音量

yīn liàng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. âm lượng

Usage notes

Common mistakes

“音量”多指声音的响度,不指数量;如“声音很大”正确,不说“音量很多”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把 音量 调低一点。
Please turn the volume down a little.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.