Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. âm lượng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“音量”多指声音的响度,不指数量;如“声音很大”正确,不说“音量很多”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把 音量 调低一点。
Please turn the volume down a little.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.