韵书
yùn shū
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sách vần (loại từ điển Trung Quốc cổ sắp xếp chữ Hán theo thanh điệu và vần, không theo bộ thủ)