Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

顶包

dǐng bāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to serve as forced labor
  2. 2. to take the rap for sb

Từ cấu thành 顶包