Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

顶嘴

dǐng zuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to talk back
  2. 2. to answer back

Từ cấu thành 顶嘴