Bỏ qua đến nội dung

顶天立地

dǐng tiān lì dì
#33381

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. able to support both heaven and earth
  2. 2. of indomitable spirit (idiom)