Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

顶板

dǐng bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. roof
  2. 2. roof plate
  3. 3. rock layer forming roof of a cave or mine
  4. 4. abacus

Từ cấu thành 顶板