Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

项上人头

xiàng shàng rén tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. head
  2. 2. neck (as in \to save one's neck\, i.e. one's life)