Bỏ qua đến nội dung

项链

xiàng liàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dây chuyền
  2. 2. dây cổ

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 项圈 (xiàng quān), which is a tight-fitting collar or choker. 项链 is a general necklace.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她戴了一条银 项链
She wears a silver necklace.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.