Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dây chuyền
- 2. dây cổ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse with 项圈 (xiàng quān), which is a tight-fitting collar or choker. 项链 is a general necklace.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她戴了一条银 项链 。
She wears a silver necklace.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.