Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. học trước
- 2. ôn bài trước
- 3. ôn trước
Usage notes
Common mistakes
预习 is for previewing lesson content before class; it is not used for general preparation like cooking. For that, use 准备 (zhǔn bèi).
Câu ví dụ
Hiển thị 1我每天晚上 预习 第二天的课文。
I preview the next day's lesson every evening.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.