Bỏ qua đến nội dung

预兆

yù zhào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điềm báo
  2. 2. dấu hiệu
  3. 3. tiên tri

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

常与‘预示’混淆:‘预兆’是名词,指迹象本身;‘预示’是动词,指预先显示。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
燕子低飞是下雨的 预兆
Swallows flying low is an omen of rain.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.